PharbacoPharbacoDược phẩm Việt từ 1954 Tra cứu thuốc
Trang chủ › Kiến thức sức khoẻ › Thuốc & hoạt chất › Ceftriaxon là thuốc gì, vì sao chỉ nên tiêm tại cơ sở y tế?
Thuốc & hoạt chất

Ceftriaxon là thuốc gì, vì sao chỉ nên tiêm tại cơ sở y tế?

Cập nhật 05/10/2026Ban biên tập Pharbaco TradingKhoảng 6 phút đọc6 nguồn y khoa
Trả lời nhanh

Ceftriaxon là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 dạng tiêm, dùng cho nhiễm khuẩn nặng hoặc khi không dùng được thuốc uống. Thuốc phải pha đúng dung môi, không được pha hay truyền cùng dịch chứa canxi, chống chỉ định ở một số trẻ sơ sinh và có thể gây phản vệ. Vì vậy ceftriaxon chỉ nên tiêm theo chỉ định, tại nơi có nhân viên y tế và hộp chống sốc.

Ceftriaxon là thuốc gì, dùng cho bệnh gì?

Ceftriaxon là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, dạng bột pha tiêm. Theo MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ), thuốc được truyền tĩnh mạch trong 30 hoặc 60 phút, hoặc tiêm bắp. Ceftriaxon dùng để điều trị một số nhiễm khuẩn và để dự phòng nhiễm khuẩn trước một số loại phẫu thuật.

Cẩm nang MSD liệt kê một số tình huống dùng ceftriaxon và cephalosporin thế hệ 3 khác: viêm phổi mắc phải ở cộng đồng (thường phối hợp thêm thuốc khác), viêm màng não cấp nghi do phế cầu, H. influenzae hoặc não mô cầu, bệnh lậu không biến chứng, bệnh Lyme có biến chứng thần kinh, tim hoặc khớp. Đây đều là bệnh cần bác sĩ chẩn đoán.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp ceftriaxon vào nhóm Watch trong bảng AWaRe 2023, tức nhóm kháng sinh có nguy cơ thúc đẩy kháng thuốc cao hơn, cần theo dõi sử dụng.

Pharbaco có sản xuất thuốc chứa ceftriaxon (xem danh mục sản phẩm).

Vì sao ceftriaxon chỉ nên tiêm tại cơ sở y tế?

Có bốn lý do chính:

  1. Nguy cơ phản vệ. Phản vệ là phản ứng dị ứng đe doạ tính mạng, xảy ra rất nhanh, thường trong vài phút sau khi tiếp xúc với thuốc (theo NHS). Thông tư 51/2017/TT-BYT về phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ yêu cầu nơi có sử dụng thuốc, xe tiêm phải có sẵn hộp thuốc cấp cứu phản vệ, và adrenalin phải được tiêm bắp ngay khi chẩn đoán phản vệ từ độ II trở lên. Ở nhà, những điều kiện này gần như không có.
  2. Pha thuốc phải đúng. Nhãn thuốc được FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt yêu cầu không dùng dung môi chứa canxi như dung dịch Ringer hay Hartmann để pha ceftriaxon, vì có thể tạo kết tủa. Dung dịch có lidocain chỉ dùng để tiêm bắp, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch.
  3. Có những người không được dùng. Đặc biệt là một số trẻ sơ sinh (xem mục dưới), người từng dị ứng nặng với cephalosporin.
  4. Cần đánh giá chỉ định. Thông tư 51 nêu nguyên tắc chỉ tiêm khi không sử dụng được đường dùng khác. Nhiều bệnh nhiễm khuẩn thông thường có thể điều trị bằng thuốc uống.

MedlinePlus cho biết ở một số nơi, người bệnh có thể được nhân viên y tế hướng dẫn tự dùng ceftriaxon tại nhà trong một kế hoạch điều trị có theo dõi. Điều đó hoàn toàn khác với việc tự mua thuốc về tiêm.

Vì sao không được tiêm ceftriaxon cùng dịch truyền chứa canxi?

Ceftriaxon có thể kết hợp với canxi tạo thành muối kết tủa. Theo nhãn thuốc FDA và Cẩm nang MSD, đã có những ca tử vong ở trẻ sơ sinh với tinh thể kết tủa trong phổi và thận khi trẻ được dùng ceftriaxon cùng dịch truyền chứa canxi. Vì vậy:

Đây là kỹ thuật chuyên môn mà chỉ nhân viên y tế được đào tạo mới thực hiện đúng.

Ai không được dùng hoặc cần thận trọng với ceftriaxon?

Cẩm nang MSD cho biết ceftriaxon thải trừ đáng kể qua mật nên không cần chỉnh liều ở người suy thận như phần lớn cephalosporin khác. Liều và thời gian dùng cụ thể là theo chỉ định của bác sĩ.

Ceftriaxon có những tác dụng phụ gì?

Theo MedlinePlus, tác dụng phụ hay gặp gồm đau, cứng hoặc nóng tại chỗ tiêm và tiêu chảy. Cần báo bác sĩ ngay nếu có phát ban, khó thở, khó nuốt, sưng họng hoặc lưỡi, da bong tróc, tiêu chảy toàn nước hoặc có máu, đau bụng, buồn nôn, nôn, tiểu nhiều hoặc ít bất thường, nước tiểu đỏ hoặc đục, đau dữ dội vùng hông lưng, co giật.

Nhãn thuốc FDA còn ghi nhận ceftriaxon có thể tạo kết tủa với canxi trong túi mật và đường tiết niệu, dễ gặp hơn ở trẻ em. Trên siêu âm có thể giống sỏi. Tình trạng này thường hồi phục khi ngừng thuốc. Cũng đã có báo cáo viêm tuỵ, chủ yếu ở người có sẵn yếu tố nguy cơ ứ mật. Ngoài ra, MedlinePlus lưu ý ceftriaxon có thể làm sai kết quả một số máy đo đường huyết tại nhà.

Khi nào cần đi khám ngay

  • Trong hoặc ngay sau khi tiêm: ngứa, nổi mề đay, khó thở, tức ngực, choáng váng, sưng môi lưỡi: báo ngay nhân viên y tế hoặc gọi cấp cứu.
  • Đau bụng vùng hạ sườn phải, buồn nôn, nôn nhiều trong thời gian dùng thuốc, nhất là ở trẻ em.
  • Tiểu ít, nước tiểu đỏ hoặc đục, đau dữ dội vùng hông lưng.
  • Tiêu chảy toàn nước hoặc có máu, kể cả vài tuần sau khi ngừng thuốc.
  • Trẻ sơ sinh vàng da, li bì, bú kém.

Câu hỏi thường gặp

Ceftriaxon có phải kháng sinh mạnh nhất không?

Không có kháng sinh nào mạnh nhất cho mọi bệnh. Ceftriaxon có phổ rộng trên vi khuẩn gram âm và được WHO xếp vào nhóm Watch vì nguy cơ thúc đẩy kháng thuốc. Bác sĩ chỉ dùng khi bệnh cần.

Tự mua ceftriaxon về nhờ người quen tiêm tại nhà có được không?

Không nên. Tiêm tại nhà thiếu hộp chống sốc và người xử trí phản vệ, dễ pha sai dung môi, và bạn có thể đang dùng thuốc không cần thiết. Hướng dẫn của Bộ Y tế nêu nguyên tắc chỉ tiêm khi không dùng được đường dùng khác.

Đang tiêm ceftriaxon có uống canxi được không?

Cảnh báo chính là với dịch truyền tĩnh mạch chứa canxi. MSD cho biết chưa có dữ liệu về tương tác giữa ceftriaxon và canxi đường uống. Hãy báo bác sĩ mọi thuốc, thực phẩm bổ sung bạn đang dùng để được tư vấn.

Tiêm ceftriaxon xong bị đau cứng chỗ tiêm có sao không?

MedlinePlus liệt kê đau, cứng, nóng tại chỗ tiêm là tác dụng phụ hay gặp. Nếu chỗ tiêm sưng đỏ lan rộng, chảy mủ hoặc kèm sốt cao, hãy báo nhân viên y tế.

Tiêm ceftriaxon bao nhiêu ngày?

Theo MedlinePlus, có trường hợp chỉ tiêm một liều, có trường hợp tiêm một hoặc hai lần mỗi ngày trong 4 đến 14 ngày, tùy loại nhiễm khuẩn. Thời gian cụ thể do bác sĩ quyết định; nếu cần nhiều liều thì phải dùng đủ, kể cả khi đã đỡ.

Nguồn tham khảo

  1. MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Ceftriaxone Injection. medlineplus.gov/druginfo/meds/a685032.html
  2. DailyMed, NIH / FDA Hoa Kỳ. Ceftriaxone for injection - nhãn thuốc. dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=8351aa37-552d-471d-b2
  3. Cẩm nang MSD (bản chuyên môn). Cephalosporins. www.msdmanuals.com/professional/infectious-diseases/bacteria-and-antib
  4. Bộ Y tế (bản đăng lại trên VNRAS). Thông tư 51/2017/TT-BYT hướng dẫn phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ. vnras.com/thong-tu-51-2017-tt-byt-huong-dan-phong-chan-doan-va-xu-tri-
  5. NHS (Anh). Anaphylaxis. www.nhs.uk/conditions/anaphylaxis/
  6. WHO. AWaRe classification of antibiotics for evaluation and monitoring of use, 2023. www.who.int/publications/i/item/WHO-MHP-HPS-EML-2023.04

Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.