Cefdinir và cefpodoxim là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 dạng uống, tác dụng trên nhiều vi khuẩn gram âm hơn các thế hệ trước, và được WHO xếp vào nhóm Watch nên cần dùng đúng chỉ định. Khi dùng cefdinir, uống cách viên sắt và thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ; viên cefpodoxim nên uống cùng bữa ăn. Cả hai đều là thuốc kê đơn.
- Cephalosporin thế hệ 3 đường uống dùng cho một số nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa; dạng tiêm của thế hệ 3 dành cho nhiễm khuẩn nặng.
- WHO xếp cefdinir và cefpodoxim vào nhóm Watch, cần dùng thận trọng để hạn chế kháng thuốc.
- Sắt và thuốc kháng acid chứa nhôm, magie làm giảm hấp thu cefdinir, nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Cefdinir có thể làm phân có màu đỏ, thường không nguy hiểm.
- Viên cefpodoxim hấp thu tốt hơn khi uống cùng bữa ăn; thuốc kháng acid và thuốc giảm tiết acid làm giảm hấp thu.
Cefdinir và cefpodoxim là thuốc gì?
Cefdinir và cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống. Theo Cẩm nang MSD, thế hệ 3 tác dụng trên Haemophilus influenzae và phần lớn các vi khuẩn đường ruột gram âm như E. coli, Klebsiella, Proteus, trừ những chủng sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc AmpC. Bản dành cho người bệnh của MSD ghi thế hệ 3 dạng uống được dùng cho nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa, kể cả nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Cefdinir có dạng viên nang và hỗn dịch. Cefpodoxim có dạng viên nén và hỗn dịch. Liều và thời gian dùng là theo chỉ định của bác sĩ.
Pharbaco có sản xuất thuốc chứa cefdinir và cefpodoxim (xem danh mục sản phẩm).
Thế hệ 3 dạng uống khác thế hệ 1, 2 và thuốc tiêm ra sao?
Các thế hệ cephalosporin cao hơn nhìn chung mở rộng phổ sang vi khuẩn gram âm (theo MSD). Nhưng phổ rộng không đồng nghĩa với “tốt hơn” cho mọi bệnh: với nhiễm khuẩn da do tụ cầu, liên cầu chẳng hạn, thuốc thế hệ 1 thường đã phù hợp.
| Nhóm | Ví dụ | Điểm chính |
|---|---|---|
| Thế hệ 1 đường uống | Cefalexin, cefadroxil | Chủ yếu vi khuẩn gram dương; WHO nhóm Access |
| Thế hệ 2 đường uống | Cefaclor, cefuroxim, cefprozil | Thêm một số vi khuẩn gram âm; WHO nhóm Watch |
| Thế hệ 3 đường uống | Cefdinir, cefpodoxim | Phổ gram âm rộng hơn; nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa; WHO nhóm Watch |
| Thế hệ 3 đường tiêm | Ceftriaxon | Nhiễm khuẩn nặng, dùng tại cơ sở y tế; WHO nhóm Watch |
Thuốc uống thế hệ 3 không thay thế được thuốc tiêm cho nhiễm khuẩn nặng. Ngược lại, không nên đòi tiêm khi thuốc uống đã đủ.
Vì sao WHO xếp cefdinir, cefpodoxim vào nhóm Watch?
Bảng phân loại AWaRe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia kháng sinh thành Access, Watch và Reserve, dựa trên tầm quan trọng lâm sàng và nguy cơ việc sử dụng thúc đẩy kháng thuốc. Nhóm Watch gồm các kháng sinh có nguy cơ kháng thuốc cao hơn, cần được theo dõi sử dụng chặt chẽ. Trong bảng AWaRe 2023, cả cefdinir và cefpodoxim đều thuộc nhóm này.
Với người bệnh, điều đó có nghĩa: không tự mua, không dùng cho cảm cúm, không giữ thuốc thừa cho lần sau, và uống đủ liệu trình khi đã được kê. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ) nhắc rằng dùng kháng sinh khi không cần làm tăng nguy cơ về sau bị nhiễm vi khuẩn kháng thuốc.
Dùng cefdinir cần chú ý gì?
- Sắt: nhãn thuốc được FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt cho biết viên sắt liều điều trị làm giảm hấp thu cefdinir khoảng 80%, vitamin tổng hợp có sắt giảm khoảng 31%. Nếu cần bổ sung sắt, uống cefdinir cách ít nhất 2 giờ trước hoặc sau.
- Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magie: cũng uống cách 2 giờ (theo MedlinePlus).
- Phân màu đỏ: MedlinePlus liệt kê phân có màu hơi đỏ là tác dụng phụ có thể gặp. Tuy vậy, phân đen, phân lẫn máu tươi hoặc kèm đau bụng, sốt thì cần đi khám.
- Trẻ bú sữa công thức có bổ sung sắt: MedlinePlus cho biết trẻ vẫn có thể tiếp tục dùng loại sữa này trong thời gian điều trị.
- Hỗn dịch có chứa đường sucrose, người đái tháo đường cần lưu ý. MedlinePlus hướng dẫn bỏ phần hỗn dịch còn thừa sau 10 ngày.
Dùng cefpodoxim cần chú ý gì?
- Uống viên nén cùng bữa ăn: nhãn thuốc FDA ghi khi uống viên cefpodoxim cùng thức ăn, lượng thuốc hấp thu cao hơn khoảng 21 đến 33% so với lúc đói. Dạng hỗn dịch uống lúc no hay đói đều được (theo MedlinePlus).
- Thuốc kháng acid liều cao và thuốc kháng H2 (như famotidin, cimetidin) làm giảm hấp thu cefpodoxim khoảng 27 đến 32% (theo nhãn FDA). Báo bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc dạ dày.
- Bệnh thận, tiền sử viêm đại tràng: cần cho bác sĩ biết.
- Hỗn dịch: lắc kỹ, để tủ lạnh, bỏ phần thừa sau 14 ngày (theo MedlinePlus).
Tác dụng phụ và ai cần thận trọng?
Theo MedlinePlus, tác dụng phụ thường gặp của hai thuốc gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đau đầu và ngứa hoặc tiết dịch âm đạo. Dấu hiệu cần gọi bác sĩ ngay: phát ban, nổi mề đay, sưng mặt, khó thở, khó nuốt, hoặc tiêu chảy toàn nước, có máu kèm đau quặn bụng, sốt, có thể xuất hiện đến 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
Người từng dị ứng penicilin hoặc cephalosporin cần báo bác sĩ. Cẩm nang MSD cho biết nguy cơ dị ứng chéo với penicilin của cephalosporin thế hệ 3 là không đáng kể, nhưng người có một dị ứng kháng sinh vẫn dễ dị ứng kháng sinh khác hơn. Phụ nữ mang thai, cho con bú và người dùng thuốc tránh thai nội tiết cũng nên hỏi bác sĩ; MedlinePlus khuyên dùng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị.
Khi nào cần đi khám ngay
- Phát ban lan nhanh, sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở: gọi cấp cứu ngay.
- Tiêu chảy toàn nước hoặc có máu, đau quặn bụng, sốt, kể cả sau khi đã ngừng thuốc.
- Phân đen hoặc có máu tươi, khác với màu phân hơi đỏ do cefdinir.
- Sốt, đau họng, ớn lạnh quay lại sau khi đã đỡ.
- Không đỡ sau vài ngày dùng thuốc hoặc bệnh nặng lên.
Câu hỏi thường gặp
Uống cefdinir bị đi ngoài phân đỏ có sao không?
MedlinePlus liệt kê phân có màu hơi đỏ là tác dụng phụ có thể gặp của cefdinir. Nếu phân đen, có máu tươi, hoặc kèm đau bụng, sốt, tiêu chảy nhiều thì cần đi khám ngay.
Đang uống viên sắt có dùng cefdinir được không?
Được, nhưng phải uống cách nhau ít nhất 2 giờ. Theo nhãn thuốc FDA, sắt liều điều trị làm giảm hấp thu cefdinir rất nhiều. Hãy báo bác sĩ và dược sĩ mọi thuốc, vitamin bạn đang dùng.
Cefpodoxim uống trước hay sau ăn?
Viên nén cefpodoxim nên uống cùng bữa ăn để hấp thu tốt hơn. Dạng hỗn dịch có thể uống lúc no hoặc đói. Liều và số lần uống theo chỉ định của bác sĩ.
Kháng sinh thế hệ 3 có mạnh hơn và nên ưu tiên dùng không?
Không. Thế hệ 3 có phổ gram âm rộng hơn, nhưng WHO xếp vào nhóm Watch vì nguy cơ thúc đẩy kháng thuốc cao hơn. Với nhiều nhiễm khuẩn thông thường, thuốc nhóm Access là đủ. Việc chọn thuốc do bác sĩ quyết định.
Cefdinir, cefpodoxim có dùng cho trẻ em được không?
Cả hai đều có dạng hỗn dịch và có thể được kê cho trẻ. Liều cho trẻ do bác sĩ quyết định theo cân nặng và bệnh. Lắc đều, đong bằng dụng cụ có vạch và bỏ phần thừa khi hết hạn sau pha.
Nguồn tham khảo
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Cefdinir. medlineplus.gov/druginfo/meds/a698001.html
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Cefpodoxime. medlineplus.gov/druginfo/meds/a698024.html
- DailyMed, NIH / FDA Hoa Kỳ. Cefdinir capsules - nhãn thuốc. dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=a8029f7c-6353-46db-8c
- DailyMed, NIH / FDA Hoa Kỳ. Cefpodoxime proxetil tablets - nhãn thuốc. dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=8519a9d8-7106-4545-bc
- Cẩm nang MSD (bản chuyên môn). Cephalosporins. www.msdmanuals.com/professional/infectious-diseases/bacteria-and-antib
- WHO. AWaRe classification of antibiotics for evaluation and monitoring of use, 2023. www.who.int/publications/i/item/WHO-MHP-HPS-EML-2023.04
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954