Citicolin (CDP-cholin) là chất trung gian tự nhiên giúp tạo màng tế bào thần kinh. Cochrane thấy một số bằng chứng ngắn hạn về cải thiện trí nhớ và hành vi ở người cao tuổi có bệnh não mạn tính. Ở đột quỵ thiếu máu não cấp và chấn thương sọ não, các thử nghiệm lớn chưa cho thấy lợi ích rõ. Citicolin tiêm là thuốc kê đơn.
- Citicolin còn gọi là CDP-cholin, là chất trung gian trong quá trình tạo phospholipid màng tế bào.
- Tổng quan Cochrane năm 2005 gồm 14 nghiên cứu thấy có bằng chứng cải thiện trí nhớ và hành vi trong ngắn và trung hạn, nhưng không cải thiện khả năng tập trung.
- Tổng quan Cochrane năm 2020 gồm 10 thử nghiệm với 4.281 người bệnh đột quỵ cấp không thấy khác biệt rõ về tử vong hay tàn tật.
- Thử nghiệm COBRIT ở 1.213 người chấn thương sọ não đã dừng sớm vì không thấy lợi ích.
- Citicolin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng không thay thế điều trị nguyên nhân.
Citicolin là gì?
Citicolin là tên thuốc của cytidin diphosphocholin, thường viết tắt là CDP-cholin. Đây là một chất có sẵn trong cơ thể, đóng vai trò chất trung gian khi tế bào tạo ra phosphatidylcholin, một loại phospholipid quan trọng của màng tế bào, trong đó có tế bào thần kinh.
Vì vai trò này, citicolin được nghiên cứu như một thuốc "bảo vệ thần kinh" trong nhiều tình huống: suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi, đột quỵ thiếu máu não cấp, chấn thương sọ não. Câu hỏi quan trọng là: các thử nghiệm lâm sàng nói gì?
Citicolin có cải thiện trí nhớ ở người cao tuổi không?
Tổng quan Cochrane (công bố năm 2005) đánh giá CDP-cholin cho các rối loạn nhận thức và hành vi liên quan đến bệnh não mạn tính ở người cao tuổi, chủ yếu là các rối loạn có nguồn gốc mạch máu não. Tổng quan gồm 14 nghiên cứu.
- Có bằng chứng citicolin cải thiện trí nhớ và hành vi trong ngắn và trung hạn.
- Không có bằng chứng cải thiện khả năng chú ý, tập trung.
- Thuốc được dung nạp tốt, không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể.
Tuy vậy, nhóm tác giả nêu nhiều hạn chế: phần lớn nghiên cứu chỉ kéo dài không quá ba tháng (7 nghiên cứu chỉ 20 đến 30 ngày), liều, đường dùng và tiêu chí chọn người bệnh khác nhau, thiếu phân tích theo ý định điều trị. Họ đề nghị cần nghiên cứu dài hơn với tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất.
Citicolin có giúp hồi phục sau đột quỵ cấp không?
Đây là chỉ định được nghiên cứu nhiều nhất. Tổng quan Cochrane năm 2020 gồm 10 thử nghiệm ngẫu nhiên với 4.281 người bị đột quỵ thiếu máu não cấp, so sánh citicolin với giả dược hoặc điều trị thường quy.
- Tử vong do mọi nguyên nhân: 17,3% ở nhóm citicolin so với 18,5% ở nhóm chứng, khác biệt không đáng kể.
- Không cải thiện rõ mức độ tàn tật, khả năng tự sinh hoạt hay chức năng thần kinh.
- Biến cố tim mạch nghiêm trọng: 8,83% so với 7,77%, khác biệt ít hoặc không có.
Độ tin cậy của bằng chứng được xếp ở mức thấp. Trong số đó, thử nghiệm quốc tế ICTUS đã tuyển 2.298 người bệnh và kết thúc sớm sau khi chạm ngưỡng dừng thống kê theo kế hoạch. Kết luận của Cochrane: citicolin có thể ít hoặc không có lợi về tử vong, tàn tật và hồi phục chức năng ở đột quỵ cấp.
Còn chấn thương sọ não thì sao?
Thử nghiệm COBRIT tại Hoa Kỳ đã tuyển 1.213 người bị chấn thương sọ não ở 8 trung tâm chấn thương. Thử nghiệm dừng sớm vì không có khả năng chứng minh lợi ích. Sau 90 ngày, kết quả chức năng và nhận thức của nhóm dùng citicolin tương đương nhóm giả dược (tỷ số chênh 0,98).
Nói cách khác, các thử nghiệm lớn, thiết kế tốt hiện nay chưa cho thấy citicolin làm thay đổi kết cục ở chấn thương sọ não hay đột quỵ cấp.
Người bệnh nên hiểu thế nào khi được kê citicolin?
- Citicolin không thay thế điều trị nguyên nhân. Với đột quỵ, điều quyết định là đến viện sớm, được điều trị tái thông mạch khi phù hợp, kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và phục hồi chức năng.
- Hỏi bác sĩ mục tiêu dùng thuốc: dùng để làm gì, trong bao lâu, khi nào đánh giá lại.
- Thuốc tiêm là thuốc kê đơn, chỉ dùng tại cơ sở y tế theo chỉ định của bác sĩ. Liều và thời gian dùng do bác sĩ quyết định.
- Báo cho bác sĩ mọi thuốc, thực phẩm bổ sung đang dùng.
Pharbaco có sản xuất thuốc chứa citicolin (xem danh mục sản phẩm).
Khi nào cần đi khám ngay
- Đột ngột méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó: gọi cấp cứu ngay, không chờ dùng thuốc ở nhà.
- Sau chấn thương đầu có đau đầu tăng dần, nôn nhiều, lơ mơ, co giật.
- Hay quên tăng dần ảnh hưởng sinh hoạt, đi lạc, thay đổi tính cách.
- Phát ban, khó thở hoặc phản ứng bất thường khi đang dùng thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Citicolin có phải thuốc bổ não không?
Không nên coi citicolin là thuốc bổ dùng chung. Bằng chứng về trí nhớ chỉ ở mức ngắn hạn, ở người cao tuổi có bệnh não mạn tính, và nghiên cứu còn nhiều hạn chế. Ở đột quỵ cấp và chấn thương sọ não, các thử nghiệm lớn chưa thấy lợi ích rõ.
Citicolin và piracetam khác nhau thế nào?
Đây là hai hoạt chất khác nhau. Citicolin là chất trung gian tạo màng tế bào có sẵn trong cơ thể, còn piracetam là dẫn xuất pyrrolidon tổng hợp. Cả hai đều có bằng chứng hạn chế cho các chỉ định về trí nhớ và đột quỵ, nên chỉ dùng khi bác sĩ cân nhắc cụ thể.
Citicolin có tác dụng phụ không?
Trong các nghiên cứu được tổng hợp, citicolin nhìn chung được dung nạp tốt. Tuy vậy, các tác giả Cochrane lưu ý việc báo cáo tác hại trong thử nghiệm đột quỵ còn kém, nên dữ liệu an toàn chưa thật đầy đủ. Hãy báo bác sĩ nếu có bất kỳ phản ứng bất thường nào.
Người nhà bị đột quỵ có nên mua citicolin về dùng thêm?
Không nên tự mua. Hãy làm theo phác đồ của bệnh viện và hỏi bác sĩ điều trị. Những việc có bằng chứng rõ hơn là kiểm soát yếu tố nguy cơ, dùng thuốc phòng ngừa tái phát theo đơn và tập phục hồi chức năng.
Nguồn tham khảo
- Cochrane. CDP-choline for cognitive and behavioural disturbances associated with chronic cerebral disorders in the elderly. www.cochrane.org/CD000269/DEMENTIA_cdp-choline-for-cognitive-and-behav
- Cochrane. Citicoline for treating people with acute ischemic stroke. www.cochrane.org/evidence/CD013066_citicoline-treating-people-acute-is
- ClinicalTrials.gov - NIH. ICTUS Study: International Citicoline Trial on Acute Stroke (NCT00331890). clinicaltrials.gov/study/NCT00331890
- ClinicalTrials.gov - NIH. Citicoline Brain Injury Treatment Trial - COBRIT (NCT00545662). clinicaltrials.gov/study/NCT00545662
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954