Clarithromycin là kháng sinh nhóm macrolid và là chất ức chế mạnh men gan CYP3A4, nên làm tăng nồng độ nhiều thuốc khác trong máu. Một số cặp thuốc bị chống chỉ định, như clarithromycin với simvastatin, lovastatin, ergotamin, hoặc với colchicin ở người suy gan thận. Clarithromycin cũng có thể kéo dài khoảng QT trên điện tim. Trước khi dùng, hãy đưa bác sĩ xem toàn bộ thuốc bạn đang uống.
- Clarithromycin ức chế mạnh men CYP3A4, men gan chuyển hoá rất nhiều thuốc thông dụng.
- Không dùng chung với simvastatin, lovastatin, ergotamin, dihydroergotamin, pimozid; không dùng chung colchicin nếu suy gan hoặc suy thận.
- Dùng chung với thuốc chẹn kênh canxi như amlodipin có thể gây tụt huyết áp và tổn thương thận cấp, chủ yếu ở người từ 65 tuổi.
- Người đang dùng warfarin cần được theo dõi INR chặt vì nguy cơ chảy máu.
- Người có bệnh mạch vành cần được bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Clarithromycin là thuốc gì?
Clarithromycin là kháng sinh nhóm macrolid. Theo NHS (Hệ thống Y tế Quốc gia Anh), thuốc dùng cho nhiễm khuẩn ngực như viêm phổi, viêm mô tế bào, viêm tai và phối hợp diệt Helicobacter pylori gây loét dạ dày. Thuốc cũng được dùng cho người dị ứng penicilin. NHS cho biết người bệnh thường uống hai lần mỗi ngày, hoặc một lần nếu dùng viên giải phóng chậm. Liều cụ thể là theo chỉ định của bác sĩ.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp clarithromycin vào nhóm Watch trong bảng AWaRe 2023, nhóm kháng sinh có nguy cơ thúc đẩy kháng thuốc cao hơn.
Pharbaco có sản xuất thuốc chứa clarithromycin (xem danh mục sản phẩm).
Vì sao clarithromycin hay tương tác với thuốc khác?
Gan dùng một nhóm men gọi là cytochrom P450 để chuyển hoá thuốc, trong đó men CYP3A4 xử lý rất nhiều thuốc thông dụng. Nhãn thuốc clarithromycin được FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt ghi rõ clarithromycin là chất ức chế mạnh CYP3A4. Khi men này bị ức chế, các thuốc khác bị chậm đào thải, tích tụ trong máu và dễ gây độc.
Ngoài ra, clarithromycin có thể làm kéo dài khoảng QT trên điện tim. Khi dùng cùng thuốc cũng kéo dài QT, nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm tăng lên. Vì hai cơ chế này, danh sách tương tác của clarithromycin dài hơn nhiều kháng sinh khác.
Những thuốc nào không được dùng chung với clarithromycin?
Theo phần chống chỉ định trên nhãn thuốc FDA:
| Thuốc | Dùng để | Nguy cơ khi dùng chung |
|---|---|---|
| Simvastatin, lovastatin | Hạ mỡ máu | Bệnh cơ, tiêu cơ vân |
| Lomitapid | Hạ mỡ máu | Tăng men gan rõ rệt |
| Ergotamin, dihydroergotamin | Đau nửa đầu | Độc tính do nồng độ tăng |
| Pimozid, cisaprid | Tâm thần, tiêu hoá | Rối loạn nhịp thất, xoắn đỉnh, đã có tử vong |
| Lurasidon | Tâm thần | Tăng nồng độ lurasidon, tác dụng phụ nặng |
| Colchicin (ở người suy gan hoặc suy thận) | Gút | Ngộ độc colchicin, có thể tử vong |
Nhãn thuốc cũng chống chỉ định clarithromycin cho người từng bị vàng da ứ mật hoặc tổn thương gan khi dùng clarithromycin trước đây, và người dị ứng với bất kỳ macrolid nào.
Những thuốc nào cần thận trọng hoặc theo dõi khi dùng chung?
- Colchicin ở người gan thận bình thường: nhãn FDA ghi nhận tương tác đe doạ tính mạng ngay cả ở liều thông thường; nếu buộc phải dùng chung, bác sĩ sẽ giảm liều colchicin và theo dõi.
- Atorvastatin và statin khác: nguy cơ tiêu cơ vân (nhãn FDA, NHS).
- Thuốc chẹn kênh canxi chuyển hoá qua CYP3A4 như verapamil, amlodipin, diltiazem, nifedipin: tụt huyết áp và tổn thương thận cấp, phần lớn báo cáo ở người từ 65 tuổi trở lên.
- Warfarin: nguy cơ chảy máu nặng, INR tăng; cần theo dõi INR thường xuyên. NHS còn nêu ticagrelor.
- Thuốc tim: digoxin, ivabradin, ranolazin (NHS); disopyramid có thể gây hạ đường huyết và loạn nhịp (nhãn FDA); thuốc chống loạn nhịp nhóm IA, III như amiodaron, sotalol.
- Thuốc chống động kinh carbamazepin, phenytoin (NHS).
- Omeprazol, cỏ St. John: MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ) lưu ý có thể tương tác.
Danh sách này chưa đầy đủ. Đừng tự ngừng thuốc đang dùng để “nhường chỗ” cho kháng sinh; hãy để bác sĩ điều chỉnh.
Người có bệnh tim dùng clarithromycin được không?
Cần bác sĩ cân nhắc kỹ. Nhãn thuốc FDA cảnh báo: trong một thử nghiệm ở người có bệnh mạch vành, nhóm dùng clarithromycin có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân tăng lên từ một năm trở đi sau khi kết thúc điều trị. Nguyên nhân chưa được xác định và các nghiên cứu khác cho kết quả không thống nhất, nhưng bác sĩ được khuyên cân nhắc lợi ích và nguy cơ ở nhóm bệnh nhân này.
Nhãn thuốc cũng khuyên tránh clarithromycin ở người đã có khoảng QT kéo dài, loạn nhịp thất, kali hoặc magie máu thấp chưa điều chỉnh, nhịp tim chậm đáng kể. Người cao tuổi nhạy cảm hơn với tác động lên khoảng QT.
Còn lưu ý gì khác khi dùng clarithromycin?
- Mang thai: nhãn FDA không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai trừ khi không có lựa chọn thay thế phù hợp, do nghiên cứu trên động vật thấy ảnh hưởng tới thai. NHS cho biết có thể dùng nhưng kháng sinh khác thường phù hợp hơn.
- Nhược cơ: thuốc có thể làm bệnh nặng hơn.
- Bệnh gan, thận: cần báo bác sĩ.
- Cách uống: viên thường uống lúc no hay đói đều được; viên giải phóng kéo dài uống cùng bữa ăn và nuốt nguyên viên (theo MedlinePlus).
- Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, thay đổi vị giác, đau đầu. Thuốc có thể gây chóng mặt, lú lẫn; chưa lái xe khi chưa biết thuốc ảnh hưởng thế nào tới bạn.
Uống đủ liệu trình. MedlinePlus nhấn mạnh ngừng sớm có thể khiến nhiễm khuẩn không khỏi hẳn và vi khuẩn kháng thuốc.
Khi nào cần đi khám ngay
- Tim đập nhanh, đập mạnh hoặc không đều, choáng, ngất.
- Đau ngực, khó thở, yếu nửa người hoặc nói ngọng: gọi cấp cứu ngay.
- Đau cơ, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu khi đang dùng kèm thuốc hạ mỡ máu.
- Vàng da, vàng mắt, đau vùng hạ sườn phải, chảy máu hoặc bầm tím bất thường.
- Tiêu chảy nặng toàn nước hoặc có máu, kể cả đến 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
- Chóng mặt nhiều, tụt huyết áp, tiểu ít khi đang dùng kèm thuốc huyết áp nhóm chẹn kênh canxi.
Câu hỏi thường gặp
Đang uống simvastatin có dùng clarithromycin được không?
Không được dùng đồng thời. Nhãn thuốc FDA chống chỉ định phối hợp này vì nguy cơ tiêu cơ vân. Hãy báo bác sĩ để được chọn cách xử lý phù hợp, ví dụ dùng kháng sinh khác. Đừng tự ngừng hay tự đổi thuốc.
Clarithromycin và azithromycin khác nhau thế nào về tương tác?
Cả hai đều là macrolid và đều có thể ảnh hưởng khoảng QT. Khác biệt là clarithromycin ức chế mạnh CYP3A4 nên nhãn thuốc có cả một danh sách thuốc chống chỉ định dùng chung, còn nhãn azithromycin chỉ chống chỉ định khi dị ứng hoặc từng tổn thương gan do thuốc. Bác sĩ sẽ dựa vào thuốc bạn đang dùng để chọn.
Uống clarithromycin trong phác đồ diệt H. pylori có cần lưu ý tương tác không?
Có. Phác đồ diệt H. pylori thường phối hợp nhiều thuốc, và MedlinePlus lưu ý omeprazol có thể tương tác với clarithromycin. Hãy dùng đúng phác đồ bác sĩ kê và báo mọi thuốc khác bạn đang dùng.
Uống clarithromycin có bị đắng miệng không?
Có thể. Thay đổi vị giác là tác dụng phụ thường gặp theo MedlinePlus. NHS gợi ý ăn hoặc uống gì đó ngay sau khi uống thuốc để giảm vị đắng.
Người cao tuổi dùng nhiều thuốc có nên dùng clarithromycin không?
Cần thận trọng hơn. Người cao tuổi thường dùng thuốc huyết áp, mỡ máu, chống đông, là những nhóm dễ tương tác. Nhãn FDA cũng ghi người cao tuổi nhạy cảm hơn với tác động lên khoảng QT. Hãy mang toàn bộ thuốc đến khi khám.
Nguồn tham khảo
- NHS (Anh). Taking clarithromycin with other medicines and herbal supplements. www.nhs.uk/medicines/clarithromycin/taking-clarithromycin-with-other-m
- NHS (Anh). About clarithromycin. www.nhs.uk/medicines/clarithromycin/about-clarithromycin/
- NHS (Anh). Who can and cannot take clarithromycin. www.nhs.uk/medicines/clarithromycin/who-can-and-cannot-take-clarithrom
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Clarithromycin. medlineplus.gov/druginfo/meds/a692005.html
- DailyMed, NIH / FDA Hoa Kỳ. Clarithromycin tablets - nhãn thuốc. dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=d836ae7e-fdbf-4dcb-a9
- DailyMed, NIH / FDA Hoa Kỳ. Azithromycin tablets - nhãn thuốc. dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=90e65b83-32d6-40bc-be
- WHO. AWaRe classification of antibiotics for evaluation and monitoring of use, 2023. www.who.int/publications/i/item/WHO-MHP-HPS-EML-2023.04
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954