Desloratadin là thuốc kháng histamin thế hệ mới, dùng để giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng (hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt) và mày đay. Thuốc hầu như không vào não nên phần lớn người dùng không bị buồn ngủ. Theo EMA, người lớn và trẻ từ 12 tuổi uống 5 mg, một lần mỗi ngày. Đọc tờ hướng dẫn sử dụng, nhất là khi dùng cho trẻ nhỏ.
- Desloratadin chặn thụ thể histamin H1 ở ngoại vi, giảm các triệu chứng dị ứng.
- Thuốc được chỉ định cho viêm mũi dị ứng và mày đay (theo EMA).
- Ở liều 5 mg mỗi ngày, các thử nghiệm không ghi nhận buồn ngủ nhiều hơn giả dược, nhưng mỗi người phản ứng khác nhau.
- Desloratadin là chất chuyển hoá có hoạt tính chính của loratadin; người dị ứng loratadin không được dùng.
- Người có tiền sử co giật, suy thận nặng, đang mang thai cần hỏi bác sĩ trước khi dùng.
Desloratadin là thuốc gì?
Desloratadin là thuốc kháng histamin. Khi cơ thể gặp tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, bụi nhà, lông thú, cơ thể giải phóng histamin, gây hắt hơi, sổ mũi, ngứa, nổi mẩn. Theo Cơ quan Dược phẩm châu Âu (EMA), desloratadin chặn thụ thể mà histamin gắn vào, nhờ đó ngăn các triệu chứng này.
Tờ thông tin sản phẩm được EMA phê duyệt cho biết desloratadin là chất chuyển hoá có hoạt tính chính của loratadin, một thuốc chống dị ứng quen thuộc khác. Thuốc có tác dụng kéo dài nên chỉ cần uống một lần mỗi ngày.
Pharbaco có sản xuất thuốc chứa desloratadin (xem danh mục sản phẩm).
Desloratadin dùng cho bệnh gì?
EMA phê duyệt desloratadin cho hai nhóm bệnh:
- Viêm mũi dị ứng: hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa họng, đỏ ngứa và chảy nước mắt (MedlinePlus liệt kê các triệu chứng này).
- Mày đay: giảm ngứa, giảm số lượng và kích thước vết mẩn.
Trong các nghiên cứu được EMA tổng hợp, sau 2 tuần điều trị viêm mũi dị ứng, điểm triệu chứng giảm 25 đến 32% ở nhóm dùng desloratadin, so với 12 đến 26% ở nhóm giả dược. Với mày đay, sau 6 tuần, mức giảm là 58% và 67% so với 40% và 33% ở nhóm giả dược.
Desloratadin chỉ giảm triệu chứng, không chữa khỏi cơ địa dị ứng. Tránh tiếp xúc tác nhân gây dị ứng vẫn là việc quan trọng.
Desloratadin có gây buồn ngủ không?
NHS (Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh) chia thuốc kháng histamin thành hai loại: loại gây buồn ngủ (như chlorphenamin, diphenhydramin) và loại ít gây buồn ngủ (như cetirizin, fexofenadin, loratadin). Desloratadin thuộc nhóm thế hệ mới, ít gây buồn ngủ.
Tờ thông tin sản phẩm của EMA cho biết desloratadin không dễ đi vào hệ thần kinh trung ương. Ở liều khuyến cáo 5 mg mỗi ngày, các thử nghiệm có đối chứng không ghi nhận buồn ngủ nhiều hơn so với giả dược. Tuy vậy, mỗi người phản ứng khác nhau, nên EMA khuyên chưa lái xe hay vận hành máy móc cho đến khi biết cơ thể mình phản ứng thế nào với thuốc.
Uống desloratadin thế nào cho đúng?
- Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: theo EMA, liều khuyến cáo là 5 mg (một viên 5 mg), uống một lần mỗi ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Trẻ em: EMA phê duyệt desloratadin cho trẻ từ 1 tuổi với liều thấp hơn theo độ tuổi, dùng dạng dung dịch uống. Viên 5 mg chưa được xác lập an toàn cho trẻ dưới 12 tuổi.
- Nên uống vào một giờ cố định mỗi ngày (theo MedlinePlus).
- Với viêm mũi dị ứng từng đợt (triệu chứng dưới 4 ngày mỗi tuần hoặc dưới 4 tuần), có thể ngừng khi hết triệu chứng và dùng lại khi tái phát. Với viêm mũi dị ứng dai dẳng, có thể dùng liên tục trong mùa tiếp xúc tác nhân gây dị ứng.
Luôn đọc tờ hướng dẫn sử dụng, vì hàm lượng và dạng thuốc khác nhau giữa các sản phẩm.
Ai cần thận trọng khi dùng desloratadin?
| Đối tượng | Lưu ý (theo tờ thông tin sản phẩm của EMA) |
|---|---|
| Người dị ứng với desloratadin hoặc loratadin | Không dùng |
| Người có tiền sử bản thân hoặc gia đình bị co giật, nhất là trẻ nhỏ | Dùng thận trọng; bác sĩ có thể cho ngừng thuốc nếu co giật |
| Suy thận nặng | Dùng thận trọng |
| Phụ nữ mang thai | Dữ liệu hơn 1.000 thai kỳ chưa thấy gây dị tật, nhưng để thận trọng nên tránh dùng |
| Phụ nữ cho con bú | Thuốc qua sữa mẹ; cần bác sĩ cân nhắc |
| Người uống rượu | Đã có báo cáo không dung nạp rượu, nên thận trọng |
NHS cho biết nếu cần dùng thuốc kháng histamin khi mang thai, loratadin thường được khuyên dùng. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc nào trong thai kỳ.
Khi nào cần đi khám ngay
- Sưng mặt, môi, lưỡi, họng hoặc khó thở, khó nuốt: gọi cấp cứu 115.
- Mày đay lan nhanh kèm chóng mặt, khó thở hoặc đau bụng.
- Co giật khi đang dùng thuốc.
- Triệu chứng dị ứng không đỡ sau vài ngày dùng thuốc đúng cách.
- Mày đay kéo dài nhiều tuần hoặc tái phát thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Desloratadin và loratadin khác nhau thế nào?
Desloratadin là chất chuyển hoá có hoạt tính chính của loratadin, tức là dạng mà loratadin được chuyển thành trong cơ thể. Cả hai đều là kháng histamin ít gây buồn ngủ. Người dị ứng với loratadin không được dùng desloratadin.
Uống desloratadin buổi sáng hay buổi tối?
Desloratadin uống một lần mỗi ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn. Bạn có thể chọn giờ thuận tiện, miễn là uống vào khoảng cùng một giờ mỗi ngày.
Desloratadin có dùng hằng ngày lâu dài được không?
Với viêm mũi dị ứng dai dẳng, tờ thông tin sản phẩm của EMA cho phép dùng liên tục trong thời gian tiếp xúc tác nhân gây dị ứng. Nếu phải dùng kéo dài nhiều tháng hoặc triệu chứng không kiểm soát được, hãy đi khám để được đánh giá.
Uống desloratadin có lái xe được không?
Phần lớn người dùng không bị buồn ngủ ở liều khuyến cáo. Tuy vậy EMA khuyên chưa lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết cơ thể mình phản ứng thế nào với thuốc.
Desloratadin có tác dụng phụ gì?
Theo EMA, tác dụng phụ hay gặp nhất ở người lớn là mệt mỏi (1,2%), khô miệng (0,8%) và đau đầu (0,6%). MedlinePlus liệt kê thêm buồn nôn, chóng mặt, đau họng, đau cơ, buồn ngủ.
Nguồn tham khảo
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Desloratadine (Drug Information). medlineplus.gov/druginfo/meds/a602002.html
- EMA, Cơ quan Dược phẩm châu Âu. Desloratadine 5 mg: EPAR medicine overview. www.ema.europa.eu/en/medicines/human/EPAR/aerius
- EMA, Cơ quan Dược phẩm châu Âu. Desloratadine 5 mg: EPAR product information (SmPC). www.ema.europa.eu/en/documents/product-information/aerius-epar-product
- NHS (Anh). Antihistamines. www.nhs.uk/medicines/antihistamines/
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954