Mỡ máu cao là khi cholesterol hoặc triglyceride trong máu vượt mức khuyến nghị. Với người lớn, mức mong muốn là cholesterol toàn phần dưới 200 mg/dL (NHS dùng mốc dưới 5 mmol/L), LDL dưới 100 mg/dL, triglyceride dưới 150 mg/dL, còn HDL nên từ 60 mg/dL trở lên. Mỡ máu cao không gây triệu chứng, chỉ phát hiện được qua xét nghiệm máu.
- Mỡ máu cao không có triệu chứng, cách duy nhất để biết là xét nghiệm máu.
- LDL cao làm mảng bám tích tụ trong lòng động mạch, tăng nguy cơ bệnh tim và đột quỵ.
- HDL là cholesterol có lợi; HDL thấp dưới 40 mg/dL ở nam hoặc dưới 50 mg/dL ở nữ là chưa tốt.
- Triglyceride từ 500 mg/dL trở lên làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp.
- Ăn ít chất béo bão hoà, giữ cân nặng hợp lý, vận động đều và không hút thuốc giúp cải thiện mỡ máu.
Mỡ máu cao là gì?
"Mỡ máu" là cách gọi chung các chất béo lưu hành trong máu, chủ yếu là cholesterol và triglyceride. Cơ thể cần chúng để tạo tế bào và năng lượng, nhưng khi quá nhiều, chúng góp phần gây xơ vữa động mạch.
Theo CDC, mỡ máu cao không gây triệu chứng. Nhiều người chỉ biết mình bị khi đi xét nghiệm định kỳ hoặc khi đã có biến chứng tim mạch. Vì vậy, xét nghiệm mỡ máu theo định kỳ là cách phát hiện sớm.
Các chỉ số trên phiếu xét nghiệm mỡ máu nghĩa là gì?
- Cholesterol toàn phần: tổng lượng cholesterol trong máu.
- LDL-cholesterol (thường gọi là cholesterol "xấu"): theo CDC, LDL cao làm mảng bám tích tụ trong động mạch, có thể dẫn tới bệnh tim hoặc đột quỵ.
- HDL-cholesterol (cholesterol "tốt"): giúp đưa cholesterol về gan để thải bớt. Mức HDL cao giúp giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ.
- Non-HDL cholesterol: cholesterol toàn phần trừ đi HDL, gồm LDL và các loại cholesterol "xấu" khác.
- Triglyceride: một loại mỡ cơ thể dùng làm năng lượng. Theo CDC, triglyceride cao kèm HDL thấp hoặc LDL cao làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Phiếu xét nghiệm ở Việt Nam thường ghi đơn vị mmol/L, trong khi nhiều tài liệu Hoa Kỳ dùng mg/dL. Hãy xem kỹ đơn vị trước khi so sánh.
Chỉ số mỡ máu bao nhiêu là bình thường?
Bảng dưới đây tổng hợp mức mong muốn cho người lớn từ 20 tuổi, theo MedlinePlus (mg/dL) và NHS (mmol/L):
| Chỉ số | Theo MedlinePlus (mg/dL) | Theo NHS (mmol/L) |
|---|---|---|
| Cholesterol toàn phần | Dưới 200 | Dưới 5 |
| LDL | Dưới 100 | Không nêu mốc riêng |
| Non-HDL | Dưới 130 | Dưới 4 |
| HDL nam | Tốt nhất từ 60; thấp nếu dưới 40 | Trên 1,0 |
| HDL nữ | Tốt nhất từ 60; thấp nếu dưới 50 | Trên 1,2 |
Với triglyceride, MedlinePlus phân loại cho người lớn như sau:
| Mức | Triglyceride (mg/dL) |
|---|---|
| Bình thường | Dưới 150 |
| Cao giới hạn | 150 đến 199 |
| Cao | 200 đến 499 |
| Rất cao | Từ 500 trở lên |
Phòng xét nghiệm thuộc hệ thống NHS (North Bristol) ghi khoảng tham chiếu triglyceride lúc đói là 0,5 đến 1,7 mmol/L. Lưu ý: người đã có bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc nguy cơ cao thường được bác sĩ đặt mục tiêu chặt hơn.
Ai dễ bị mỡ máu cao và bao lâu nên xét nghiệm một lần?
Theo CDC, các yếu tố làm tăng nguy cơ gồm: đái tháo đường type 2, béo phì, ăn nhiều chất béo bão hoà và chất béo chuyển hoá, ít vận động, và tiền sử gia đình có người mỡ máu cao.
MedlinePlus đưa ra lịch xét nghiệm tham khảo:
- Người trẻ từ 20 tuổi: khoảng 5 năm một lần.
- Nam 45 đến 65 tuổi và nữ 55 đến 65 tuổi: 1 đến 2 năm một lần.
- Trên 65 tuổi: mỗi năm một lần.
Người có bệnh nền hoặc đang điều trị sẽ được bác sĩ hẹn xét nghiệm thường xuyên hơn.
Xét nghiệm mỡ máu có cần nhịn ăn không?
Tuỳ chỉ định. Theo MedlinePlus, khi xét nghiệm triglyceride, bạn có thể được yêu cầu nhịn ăn uống (trừ nước lọc) từ 9 đến 12 giờ trước khi lấy máu, vì bữa ăn ảnh hưởng nhiều đến triglyceride. Hãy hỏi cơ sở xét nghiệm trước để chuẩn bị đúng.
Làm gì để cải thiện mỡ máu?
- Ăn ít chất béo bão hoà (mỡ động vật, da gia cầm, đồ chiên rán) và tránh chất béo chuyển hoá.
- Giữ cân nặng hợp lý.
- Vận động thể lực đều đặn.
- Không hút thuốc lá.
- Dùng thuốc nếu được kê: khi thay đổi lối sống chưa đủ hoặc nguy cơ tim mạch cao, bác sĩ có thể kê thuốc hạ mỡ máu. Dùng theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngừng khi chỉ số đã về bình thường, và tái khám theo hẹn.
Nếu dùng thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sản phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ. Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Khi nào cần đi khám ngay
- Kết quả xét nghiệm có cholesterol, LDL hoặc triglyceride vượt mức khuyến nghị.
- Triglyceride rất cao kèm đau bụng dữ dội vùng thượng vị, buồn nôn, nôn (có thể là viêm tụy cấp, cần cấp cứu).
- Gia đình có người mỡ máu rất cao hoặc bị bệnh tim mạch sớm.
- Đang có đái tháo đường, tăng huyết áp, béo phì mà chưa từng kiểm tra mỡ máu.
Câu hỏi thường gặp
Mỡ máu cao có triệu chứng gì không?
Thường không có. CDC cho biết mỡ máu cao không gây triệu chứng, cách duy nhất để biết là xét nghiệm máu. Vì vậy đừng chờ thấy mệt hay chóng mặt mới đi kiểm tra.
HDL cao có tốt không?
Nhìn chung là tốt. HDL giúp giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ; MedlinePlus xem từ 60 mg/dL trở lên là tốt nhất. Tuy vậy, bác sĩ vẫn đánh giá HDL cùng với LDL và các yếu tố nguy cơ khác.
Người gầy có bị mỡ máu cao không?
Có. Ngoài cân nặng, mỡ máu còn phụ thuộc chế độ ăn, mức vận động, bệnh đái tháo đường và yếu tố gia đình. Người gầy vẫn nên xét nghiệm định kỳ.
Chỉ số về bình thường rồi có được ngừng thuốc mỡ máu không?
Không tự ý ngừng. Chỉ số thường về bình thường nhờ thuốc, ngừng thuốc có thể làm mỡ máu tăng trở lại. Mọi thay đổi về thuốc cần do bác sĩ quyết định.
Triglyceride cao nguy hiểm thế nào?
Triglyceride cao, nhất là khi kèm HDL thấp hoặc LDL cao, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Khi rất cao, từ 500 mg/dL trở lên, nguy cơ viêm tụy cấp tăng lên, cần được bác sĩ xử trí.
Nguồn tham khảo
- MedlinePlus - NIH. Cholesterol Levels: What You Need to Know. medlineplus.gov/cholesterollevelswhatyouneedtoknow.html
- MedlinePlus - NIH. Triglycerides Test. medlineplus.gov/lab-tests/triglycerides-test/
- CDC. About Cholesterol. www.cdc.gov/cholesterol/about/index.html
- NHS. High cholesterol - Cholesterol levels. www.nhs.uk/conditions/high-cholesterol/cholesterol-levels/
- North Bristol NHS Trust - Severn Pathology. Triglycerides - test information. nbt.nhs.uk/severn-pathology/requesting/test-information/triglycerides
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954