Spiramycin là kháng sinh thuộc nhóm macrolid. Theo tờ tóm tắt đặc tính sản phẩm của cơ quan quản lý dược Pháp, thuốc dùng cho một số nhiễm khuẩn họng, xoang, phế quản, da, răng miệng và đặc biệt là bệnh toxoplasma ở phụ nữ mang thai. Spiramycin là thuốc kê đơn. Người thiếu men G6PD, người có bệnh tim hoặc đang cho con bú cần báo bác sĩ trước khi dùng.
- Spiramycin là kháng sinh macrolid, WHO xếp vào nhóm Watch.
- Với viêm họng do liên cầu và viêm xoang, spiramycin là lựa chọn thay thế khi không dùng được kháng sinh nhóm beta-lactam.
- Spiramycin được dùng ở phụ nữ mang thai nhiễm toxoplasma để giảm nguy cơ lây sang thai.
- Không khuyến cáo cho người thiếu men G6PD; thận trọng với người có nguy cơ kéo dài khoảng QT.
- Thuốc qua sữa mẹ đáng kể, vì vậy không nên cho con bú trong thời gian dùng.
Spiramycin là kháng sinh gì?
Spiramycin là kháng sinh thuộc họ macrolid, cùng họ với erythromycin, azithromycin, clarithromycin. Thuốc được dùng để điều trị hoặc phòng một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với spiramycin gây ra. Tại Pháp, spiramycin là thuốc chỉ bán theo đơn (theo Cơ sở dữ liệu công khai về thuốc của Bộ Y tế Pháp, nơi đăng tờ tóm tắt đặc tính sản phẩm do ANSM, cơ quan quản lý dược Pháp, cập nhật). Cẩm nang MSD lưu ý spiramycin không được bán thương mại tại Hoa Kỳ.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp spiramycin vào nhóm Watch trong bảng AWaRe 2023, tức nhóm kháng sinh có nguy cơ thúc đẩy kháng thuốc cao hơn và cần được theo dõi sử dụng.
Pharbaco có sản xuất thuốc chứa spiramycin (xem danh mục sản phẩm).
Spiramycin được dùng trong những trường hợp nào?
Theo tờ tóm tắt đặc tính sản phẩm được ANSM cập nhật, chỉ định của spiramycin giới hạn ở nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, gồm:
- Viêm họng đã xác định do liên cầu nhóm A, như một lựa chọn thay thế khi không dùng được kháng sinh nhóm beta-lactam (penicilin, cephalosporin).
- Viêm xoang cấp, khi không dùng được beta-lactam.
- Bội nhiễm trong viêm phế quản cấp; đợt cấp của viêm phế quản mạn.
- Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng ở người không có yếu tố nguy cơ, không có dấu hiệu nặng.
- Nhiễm khuẩn da nhẹ như chốc lở, viêm quầng.
- Nhiễm khuẩn răng miệng.
- Nhiễm khuẩn sinh dục không do lậu cầu.
- Dự phòng tái phát thấp khớp cấp ở người dị ứng beta-lactam.
- Bệnh toxoplasma ở phụ nữ mang thai.
- Dự phòng viêm màng não do não mô cầu ở người tiếp xúc, khi không dùng được rifampicin. Spiramycin không phải thuốc điều trị viêm màng não.
Tờ thông tin cũng ghi tỉ lệ vi khuẩn kháng spiramycin, ví dụ ở phế cầu, có thể cao và thay đổi theo vùng. Vì vậy việc chọn spiramycin cần bác sĩ cân nhắc, không tự mua dùng khi đau họng, ho.
Spiramycin dùng cho bà bầu nhiễm toxoplasma như thế nào?
Toxoplasma là ký sinh trùng có thể lây từ mẹ sang thai. Theo Cẩm nang MSD, spiramycin đã được dùng an toàn để giảm lây truyền sang thai ở phụ nữ nhiễm toxoplasma cấp trong 18 tuần đầu thai kỳ. Spiramycin không qua nhau thai và yếu hơn phác đồ pyrimethamin phối hợp sulfonamid, nên được dùng để phòng lây cho thai chứ không để điều trị khi thai đã nhiễm.
Nếu xét nghiệm cho thấy thai đã nhiễm, hoặc mẹ nhiễm sau tuần 18, bác sĩ sẽ chuyển sang phác đồ khác. MSD khuyên phụ nữ nhiễm toxoplasma khi mang thai cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi, vì lựa chọn thuốc phụ thuộc thời điểm nhiễm và tình trạng thai.
Ngoài toxoplasma, tờ thông tin của ANSM cho biết có thể cân nhắc dùng spiramycin trong thai kỳ khi cần, vì việc sử dụng rộng rãi đến nay chưa cho thấy tác dụng gây dị tật hay độc cho thai.
Ai cần thận trọng khi dùng spiramycin?
- Người thiếu men G6PD: đã có rất hiếm ca thiếu máu tan máu, ANSM không khuyến cáo dùng.
- Người có nguy cơ kéo dài khoảng QT: hạ kali hoặc magie máu chưa điều chỉnh, hội chứng QT dài bẩm sinh, suy tim, nhồi máu cơ tim, nhịp chậm, hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT. Người cao tuổi, trẻ sơ sinh và phụ nữ nhạy cảm hơn.
- Người từng có phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, mụn mủ toàn thân cấp: phải ngừng thuốc ngay và không bao giờ dùng lại spiramycin, kể cả dạng phối hợp.
- Phụ nữ cho con bú: spiramycin qua sữa mẹ đáng kể, đã ghi nhận rối loạn tiêu hoá ở trẻ, nên không khuyến cáo cho con bú khi dùng thuốc.
Thuốc không thải trừ qua thận nên ANSM ghi không cần chỉnh liều ở người suy thận. Liều cụ thể là theo chỉ định của bác sĩ.
Spiramycin tương tác với thuốc nào?
- Thuốc có thể gây xoắn đỉnh: thuốc chống loạn nhịp nhóm IA và III (quinidin, disopyramid, amiodaron, sotalol), một số kháng sinh như levofloxacin, moxifloxacin, một số thuốc chống loạn thần. Dùng chung làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất.
- Hydroxychloroquin, chloroquin: cần thận trọng vì cùng kéo dài khoảng QT.
- Levodopa phối hợp carbidopa: spiramycin làm giảm hấp thu carbidopa, cần theo dõi và có thể chỉnh liều levodopa.
- Thuốc chống đông đường uống: ANSM lưu ý nhiều ca tăng tác dụng chống đông, tăng INR khi dùng kháng sinh, trong đó có nhóm macrolid. Người dùng thuốc chống đông cần được theo dõi.
Tác dụng phụ của spiramycin là gì?
Theo tờ thông tin của ANSM:
- Rất thường gặp: cảm giác tê bì, châm chích thoáng qua.
- Thường gặp: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc, phát ban, rối loạn vị giác thoáng qua.
- Hiếm hoặc chưa rõ tần suất: bất thường xét nghiệm gan, viêm gan, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu, phản ứng da nặng, sốc phản vệ, kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp.
Như mọi kháng sinh, hãy dùng đủ liệu trình, không để dành thuốc thừa và không đưa cho người khác dùng.
Khi nào cần đi khám ngay
- Phát ban lan rộng, bọng nước, loét miệng, hoặc nổi nhiều mụn mủ kèm sốt: ngừng thuốc và đi khám ngay.
- Sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở: gọi cấp cứu ngay.
- Tim đập nhanh, không đều, choáng hoặc ngất.
- Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm, mệt nhiều.
- Tiêu chảy nặng hoặc có máu trong hoặc sau khi dùng thuốc.
- Trẻ bú mẹ bị tiêu chảy, nôn trớ khi mẹ đang dùng thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Spiramycin có dùng được cho bà bầu không?
Theo tờ thông tin của ANSM, có thể cân nhắc dùng spiramycin trong thai kỳ khi cần, vì sử dụng rộng rãi chưa cho thấy gây dị tật. Spiramycin còn được dùng để giảm nguy cơ lây toxoplasma từ mẹ sang thai. Việc dùng phải do bác sĩ quyết định.
Đang cho con bú có uống spiramycin được không?
Không khuyến cáo. ANSM cho biết spiramycin qua sữa mẹ đáng kể và đã có trẻ bú mẹ bị rối loạn tiêu hoá. Hãy báo bác sĩ để được chọn thuốc khác hoặc hướng dẫn cách cho con bú.
Spiramycin có chữa được viêm họng không?
Chỉ khi viêm họng do liên cầu nhóm A đã được xác định và người bệnh không dùng được penicilin hay cephalosporin. MedlinePlus cho biết kháng sinh không có tác dụng với phần lớn các trường hợp đau họng, trừ viêm họng do liên cầu. Hãy để bác sĩ thăm khám.
Uống spiramycin bị tê tay chân có sao không?
ANSM ghi nhận cảm giác tê bì, châm chích thoáng qua là tác dụng phụ rất thường gặp. Nếu cảm giác này kéo dài, nặng dần hoặc kèm yếu cơ, hãy báo bác sĩ.
Người thiếu men G6PD có uống spiramycin được không?
ANSM không khuyến cáo dùng spiramycin cho người thiếu men G6PD vì đã có rất hiếm ca thiếu máu tan máu. Nếu bạn hoặc con bạn thiếu men G6PD, hãy luôn báo bác sĩ trước khi được kê kháng sinh.
Nguồn tham khảo
- Base de données publique des médicaments, Bộ Y tế Pháp / ANSM. Spiramycine 3 M.U.I., comprimé pelliculé - Résumé des caractéristiques du produit. base-donnees-publique.medicaments.gouv.fr/medicament/66951450/extrait
- Cẩm nang MSD (bản chuyên môn). Toxoplasmosis. www.msdmanuals.com/professional/infectious-diseases/extraintestinal-pr
- Cẩm nang MSD (bản cho người bệnh). Toxoplasmosis. www.msdmanuals.com/home/infections/parasitic-infections-extraintestina
- MedlinePlus, Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). Antibiotics. medlineplus.gov/antibiotics.html
- WHO. AWaRe classification of antibiotics for evaluation and monitoring of use, 2023. www.who.int/publications/i/item/WHO-MHP-HPS-EML-2023.04
Bài viết tổng hợp từ các nguồn y khoa chính thống nêu trên, nhằm cung cấp thông tin tham khảo; không thay thế chẩn đoán, điều trị của bác sĩ hay tư vấn của dược sĩ. Khi dùng thuốc, hãy đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng.
PharbacoDược phẩm Việt từ 1954